OpenArchLabOpen Architecture — From Models to Systems

E · Training Architecture

Training Architecture · chọn cấu trúc trước khi huấn luyện

Tổng quan 5 trục thiết kế độc lập tạo nên kiến trúc một mô hình ngôn ngữ: luồng đọc/sinh, mạng FFN, cơ chế trộn ngữ cảnh, loại dữ liệu và kích thước.

LESSON ID arch-overview GROUP Bản đồ nền tảng LLM
Mục lục bài học

1Định nghĩa

Kiến trúc mô hình (model architecture) là bản thiết kế quy định dữ liệu đầu vào đi qua những khối toán học nào, các khối đó kết nối ra sao và mỗi ma trận trọng số có kích thước bao nhiêu. Khi làm việc với một checkpoint có sẵn, cấu trúc này đã được khóa cố định trong file cấu hình và quyết định loại kernel lẫn trạng thái bộ nhớ mà inference engine phải hỗ trợ.

Thay vì coi mỗi tên thương mại là một kiểu mô hình hoàn toàn mới, kỹ sư phân tích bất kỳ LLM nào qua 5 trục độc lập: (1) cấu trúc đọc/sinh chuỗi (Encoder, Decoder-only hay Encoder–Decoder); (2) mạng xử lý vị trí (Dense hay MoE); (3) cơ chế truyền ngữ cảnh (Attention, State Space hay Hybrid); (4) phương thức dữ liệu (văn bản hay đa phương thức); và (5) quy mô tham số.

Ví dụ đời thường: Chọn kiến trúc mô hình giống như việc chọn bản thiết kế khung gầm và động cơ trước khi chế tạo một chiếc xe: xe tải chở hàng, xe buýt hay xe con, dùng một động cơ chung hay nhiều động cơ phối hợp, và dung tích xi-lanh lớn hay nhỏ. Sơn lại màu xe hay đổ loại xăng khác (đổi dữ liệu huấn luyện) sẽ không tự biến một chiếc xe con thành xe tải được.

2Luồng

Sơ đồ luồng (6 bước)
  1. Chọn nhiệm vụ và loại dữ liệu

    Xác định cần đọc hiểu, sinh chuỗi, chuyển chuỗi hay xử lý nhiều loại dữ liệu.

  2. Chọn cấu trúc và cơ chế xử lý

    Quyết định bộ mã hóa/bộ giải mã, mạng dùng chung/chuyên gia và cách truyền thông tin.

  3. Chọn kích thước và ngân sách

    Đặt số lớp, chiều rộng, vocabulary và quy tắc chia sẻ trọng số.

  4. Chuẩn bị dữ liệu và nhãn

    Dữ liệu phải khớp tokenizer, định dạng và mục tiêu training.

  5. Khởi tạo hoặc nạp model rồi tính dự đoán

    Demo khởi tạo trọng số lần đầu tại wf-forward; model thực thường được dựng trước vòng lặp.

  6. Đánh giá checkpoint sau training

    Inference giữ nguyên kiến trúc và sử dụng các trọng số đã học.

Mã Mermaid
flowchart TD
  step1["Chọn nhiệm vụ và loại dữ liệu"]
  step2["Chọn cấu trúc và cơ chế xử lý"]
  step3["Chọn kích thước và ngân sách"]
  step4["Chuẩn bị dữ liệu và nhãn"]
  step5["Khởi tạo hoặc nạp model rồi tính dự đoán"]
  step6["Đánh giá checkpoint sau training"]
  step1 --> step2
  step2 --> step3
  step3 --> step4
  step4 --> step5
  step5 --> step6

Các mũi tên biểu diễn quan hệ dữ liệu hoặc quyết định thiết kế. Chọn từng nút để đọc bài liên quan; mở sơ đồ Markdown / Mermaid bên dưới để sao chép.

3Giải pháp

Đọc configuration và shapes trọng số trước khi chọn engine. Kiến trúc quyết định loại state, phép tính và kernel mà runtime cần hỗ trợ; thêm dữ liệu không tự đổi những cấu trúc này.

Trong fine-tuning thông thường, giữ kiến trúc checkpoint và đổi dữ liệu/mục tiêu cập nhật. Thêm lớp, đổi chiều rộng hoặc thay Dense bằng chuyên gia đòi hỏi chuyển đổi trọng số và huấn luyện thích hợp; không phải một nút tối ưu runtime.

Bảng bên dưới là các ví dụ công khai được kiểm tra ngày 08/10/2026, không phải danh sách toàn bộ LLM hay xếp hạng chất lượng. Không suy ra kiến trúc của model đóng từ tên thương mại hoặc số điểm benchmark.

Năm trục mô tả một model · có thể kết hợp với nhau

Bảng kiến trúc tham chiếu
ModelCấu trúc / cơ chếMạng truyền thẳngLoại dữ liệu
Llama 3.1 · 8B / 70B / 405BDecoder-only TransformerDenseVăn bản
Llama 4 Scout / MaverickSinh tự hồi quy · TransformerMixture of ExpertsĐa phương thức
DeepSeek-V3Decoder tự hồi quy · Multi-head Latent AttentionMixture of ExpertsVăn bản
Qwen3.5-27BSinh tự hồi quy · Gated Delta Networks + attentionDenseVăn bản + hình ảnh
Qwen3.5-397B-A17BSinh tự hồi quy · Gated Delta Networks + attentionMixture of ExpertsVăn bản + hình ảnh
Gemini 3 ProTransformer · model card công khaiSparse Mixture of ExpertsVăn bản + hình ảnh + âm thanh

Qwen được phân loại theo Model Overview của từng checkpoint. Bảng mô tả kiến trúc, không khẳng định kiến trúc nào luôn nhanh hơn hoặc tốt hơn. Phương pháp huấn luyện là một quyết định khác; xem arch-objectives.

4Profiling

  • Hợp đồng model–runtime

    Đối chiếu config, tensor shapes, attention mask và loại cache với implementation; kiểm tra logits trên input cố định.

  • Ngân sách và chất lượng

    Đo số tham số riêng biệt, bộ nhớ peak, token mỗi giây và chất lượng trên dữ liệu giữ riêng; so dưới cùng giới hạn tài nguyên.

Mẹo đo lường: ghim số liệu trên workload thật, ghi cả p50/p95/p99 thay vì chỉ trung bình, và luôn ghi lại điều kiện chạy (batch, cache, đồng thời, phần cứng) trước và sau khi tối ưu. Số đo thiếu điều kiện chạy thì không so sánh được.

5Ví dụ

Một chatbot văn bản trong Atlas

Hai preset đều là decoder-only Dense. Preset simple có chiều rộng 6 và 516 tham số; dialogue có chiều rộng 16 và 5.024 tham số. Khác biệt này do preset cấu hình, không do mọi bộ hội thoại đều cần nhiều tham số hơn.

Hai model cùng họ Qwen3.5

Bản 27B dùng mạng truyền thẳng Dense, bản 397B-A17B dùng chuyên gia. Cả hai đều kết hợp Gated Delta Networks với attention và có bộ mã hóa hình ảnh; vì vậy tên họ model chưa đủ để chọn backend.

6Thuật ngữ

Architecture
Bản thiết kế các khối tính toán, liên kết và kích thước trọng số của model.
Checkpoint
Bản lưu trọng số cùng cấu hình cần để dựng lại model; không chỉ là tên dataset.
Glossary (8)
Tensor
Mảng số nhiều chiều, như một vector, ma trận hoặc nhóm ma trận.
Tokenizer
Bộ chuyển đổi văn bản và chuỗi mã token theo bảng từ vựng.
Cache
Bộ nhớ giữ kết quả có thể dùng lại; trong attention thường giữ key/value vectors.
Logits
Điểm số chưa chuẩn hóa cho các token ứng viên trước khi chọn token.
Kernel
Hàm tính toán chạy trên thiết bị; thường xử lý nhiều phần tử song song.
Runtime
Phần mềm quản lý việc thực thi, buffers và phụ thuộc giữa phép toán.
Mask
Quy tắc vị trí nào được nhìn nhau hoặc được tính vào loss.
Forward pass
Tính kết quả model từ đầu vào theo weights hiện tại.

7Bài liên quan

8Nguồn