OpenArchLabOpen Architecture — From Models to Systems

E · Training Architecture

Đọc bảng kiến trúc · model families và các thay đổi nhỏ

Cách đọc và đối chiếu bảng thông số kiến trúc của các họ mô hình thực tế để quy đổi ra yêu cầu bộ nhớ, kernel và cấu hình phục vụ.

LESSON ID arch-comparison GROUP Bản đồ nền tảng LLM
Mục lục bài học

1Định nghĩa

Khi tiếp nhận một mô hình mới để triển khai hoặc tinh chỉnh, kỹ sư không thể suy đoán cấu trúc hệ thống chỉ từ tên gọi thương mại (như hậu tố Pro, Flash hay Thinking). Một bảng đối chiếu kiến trúc chuẩn phải bóc tách từng thành phần kỹ thuật từ file cấu hình (config.json) và báo cáo kỹ thuật của checkpoint cụ thể đó.

Sáu thông số cốt lõi cần đọc đầu tiên để lên phương án hạ tầng gồm: (1) tổng tham số và tham số hoạt động (Dense hay MoE); (2) cơ chế Attention và nén KV cache (GQA, MLA, SWA, Hybrid); (3) chuẩn hóa và vị trí (RMSNorm / QK-Norm, RoPE / NoPE); (4) cấu trúc residual; (5) nhánh dự đoán phụ (MTP); và (6) bộ xử lý đa phương thức.

Ví dụ đời thường: Đọc bảng đối chiếu kiến trúc mô hình giống như việc kỹ sư đọc bảng thông số kỹ thuật chi tiết của một chiếc ô tô (loại động cơ, hộp số, mức tiêu hao nhiên liệu, kích thước thùng xe) thay vì chỉ nghe tên gọi quảng cáo như "bản Sport" hay "bản Luxury" — vì chỉ có thông số kỹ thuật thật mới cho biết xe cần loại xăng nào và có lọt vừa gara của bạn hay không.

2Luồng

Sơ đồ luồng (3 bước)
  1. Chốt variant và source

    Model card → config → code/report.

  2. Tách cơ chế độc lập

    Điền từng trục; để unknown khi chưa có bằng chứng.

  3. Chọn runtime và đánh giá

    Xác nhận kernel/cache rồi đo task thật.

Mã Mermaid
flowchart TD
  step1["Chốt variant và source"]
  step2["Tách cơ chế độc lập"]
  step3["Chọn runtime và đánh giá"]
  step1 --> step2
  step2 --> step3

Luồng mô tả cơ chế hoặc quy trình kiểm tra. Các ví dụ số là giả định giáo dục; demo Atlas không chạy kiến trúc production này.

3Giải pháp

Giữ đồng thời depth, hidden width, FFN width và vocabulary khi so tham số. Model sâu/hẹp không tự tốt hay nhanh hơn model nông/rộng.

GELU, SwiGLU và modified SwiGLU có công thức/shapes khác; activation clamp và projection bias phải được giữ khi convert. QK-Norm và partial RoPE cũng không phải chi tiết có thể bỏ nếu muốn logits parity.

Không suy architecture từ benchmark hoặc throughput vendor. Kimi K2 Thinking giữ nền tảng K2; MiniMax M2 không kế thừa linear attention chỉ vì M1 có cơ chế khác. Những kết luận cần source riêng.

Weight tying dùng cùng matrix cho input embedding và output head nên chỉ đếm unique weights một lần. Nanbeige4.1-3B config tie_word_embeddings=false: phải đếm hai matrix. Multilingual tokenizer đổi V và token-per-text; kiến trúc giống nhau không đảm bảo cùng chi phí trên một đoạn văn.

Một FFN GELU hai projection có xấp xỉ 2dm weights; SwiGLU ba projection có 3dm với cùng d,m, trước biases. Khi đổi activation, m thường cũng đổi để giữ budget; không kết luận model dùng SwiGLU luôn có nhiều tham số hơn nếu không đọc shapes.

Catalog cơ chế · checkpoint công khai

Phạm vi bài gốc · đối chiếu 08/10/2026
Model / họĐiểm cần phân biệtBài cơ chế
DeepSeek V3 / R1MLA + granular/shared MoEMLA, MoE design
OLMo 2 / 3Norm trong residual branch; QK-Norm; OLMo 3 có local/globalNormalization, local/global
Gemma 3 / 3n / 4Local/global; 3n PLE/MatFormer; 4 có dense và MoEWindow, edge, position
Mistral Small 3.1Dense GQA; sliding_window=null trong configComparison, attention
Llama 4GQA, dense/MoE layer placementMoE design
Qwen3Dense hoặc MoE tùy variant; QK-NormNormalization, MoE design
SmolLM3Một phần layer dùng NoPEPosition
Kimi K2 / ThinkingMLA + MoE; Thinking không tự là architecture mớiMLA, objectives
gpt-ossWindow/full, sink logits, biases, modified SwiGLUGates/sinks, local/global
Grok 2.5MoE + nhánh always-onMoE design
GLM-4.5GQA + MoE; dense prefixMoE design
Qwen3-NextGDN + gated attention; granular MoE và MTPDelta, gates, MTP
MiniMax-M2GQA, QK-Norm, partial RoPE; khác M1Normalization, position
Kimi LinearKDA + MLA; decay theo channelDelta, MLA
DeepSeek-V3.2DSA trên MLASparse attention
Mistral Large 3MLA + MoE; multimodalMLA, MoE, multimodal
Nemotron 3 Nano / SuperMamba-2/attention/MoE; Super có latent MoEDelta, latent experts
MiMo-V2-Flash5:1 local/global, window 128; MTPLocal/global, MTP
Trinity LargeLocal/global; NoPE global; gates; depth-scaled normPosition, gates, normalization
GLM-5MLA + DSA + MoEMLA, sparse attention
Qwen3.5GDN + gated attention; dense và MoE variantsHybrid, delta
Kimi K2.5MLA/MoE + MoonViT; phân biệt early fusion dữ liệu và tokenMultimodal, MLA
Step 3.5 Flash3:1 sliding/full attention; MTP và MoELocal/global, gates, MTP
Qwen3-Coder-NextNền Qwen3-Next; thay đổi training cho codingDelta, objectives
MiniMax-M2.5GQA/MoE; quality không tự là architecture deltaComparison, MoE
Nanbeige4.1-3BDense GQA, embeddings/output không tiedSizing, comparison
Ling / Ring 2.5Lightning Linear + MLA; khác delta updateDelta, MLA
Tiny AyaParallel block; 3:1 sliding/full; NoPE ở full (paper)Residual, tokenizer
Sarvam 30B / 105B30B GQA; 105B MLA-style; cùng họ khác cơ chếAttention, MLA, sizing

Catalog dẫn đến nguồn gốc; audit report đối chiếu riêng cả 23 mục bài viết. Tên họ không thay thế config của từng variant.

4Profiling

  • Source agreement

    Đối chiếu table với config/code, ghi khác biệt và revision.

  • Serving fit

    Ghi supported kernels, state layout, parameter residency và quality dưới cùng budget.

Mẹo đo lường: ghim số liệu trên workload thật, ghi cả p50/p95/p99 thay vì chỉ trung bình, và luôn ghi lại điều kiện chạy (batch, cache, đồng thời, phần cứng) trước và sau khi tối ưu. Số đo thiếu điều kiện chạy thì không so sánh được.

5Ví dụ

Mistral Small 3.1

Config công khai có sliding_window=null: không gán sliding window theo một model Mistral khác. Latency claim không chứng minh một cơ chế kiến trúc cụ thể.

Danh sách ≠ thực thi

Bạn có thể đọc DSA trong lesson, nhưng lab decoder nhỏ vẫn dùng dense causal attention. Có nguồn và phương trình không đồng nghĩa Atlas chạy được checkpoint DSA.

6Thuật ngữ

Architecture delta
Thay đổi phép tính, topology hoặc shapes có bằng chứng công khai.
Variant
Checkpoint cụ thể; không đại diện mọi bản cùng tên họ.
Glossary (9)
Model weights
Các tham số số học được học và lưu trong checkpoint.
Tokenizer
Bộ chuyển đổi văn bản và chuỗi mã token theo bảng từ vựng.
Cache
Bộ nhớ giữ kết quả có thể dùng lại; trong attention thường giữ key/value vectors.
Logits
Điểm số chưa chuẩn hóa cho các token ứng viên trước khi chọn token.
Activation
Giá trị trung gian được tạo ra trong forward của mạng neural.
Kernel
Hàm tính toán chạy trên thiết bị; thường xử lý nhiều phần tử song song.
Runtime
Phần mềm quản lý việc thực thi, buffers và phụ thuộc giữa phép toán.
Latency
Thời gian chờ để nhận một kết quả hoặc một bước kết quả.
Throughput
Lượng công việc được xử lý trong một đơn vị thời gian.

7Bài liên quan

8Nguồn