E · Training Architecture
Kiến trúc và mục tiêu huấn luyện · hai quyết định khác nhau
Sự khác biệt giữa kiến trúc mạng (cấu trúc lớp và trọng số) với mục tiêu huấn luyện (hàm mất mát và tín hiệu dạy mô hình qua từng giai đoạn).
1Định nghĩa
Trong kỹ thuật LLM, kiến trúc mạng và mục tiêu huấn luyện (training objective) là hai quyết định tách biệt. Kiến trúc quy định cấu trúc các lớp và kích thước trọng số khi chạy forward, còn mục tiêu huấn luyện quy định mô hình phải dự đoán cái gì và hàm mất mát (loss) chấm điểm dự đoán đó ra sao để cập nhật trọng số.
Một mô hình giữ nguyên một kiến trúc Decoder-only từ đầu đến cuối nhưng thường đi qua ba mục tiêu huấn luyện nối tiếp nhau: Pretraining (đoán token kế tiếp trên kho văn bản thô để tích lũy tri thức nền), Supervised Fine-Tuning (học trả lời theo mẫu hội thoại chỉ dẫn), và Preference Training (tối ưu theo cặp câu trả lời tốt/kém hoặc điểm thưởng). Đổi mục tiêu học chỉ làm thay đổi giá trị số bên trong các ma trận trọng số, không tự biến mô hình Dense thành MoE hay thêm lớp mới.
Ví dụ đời thường: Kiến trúc mạng giống như thể chất và cấu tạo cơ thể của một vận động viên, còn mục tiêu huấn luyện (training objective) giống như giáo án tập luyện qua từng giai đoạn: đầu tiên là tập thể lực nền tảng chung (Pretraining), tiếp theo là tập kỹ thuật động tác theo hướng dẫn của huấn luyện viên (SFT), và cuối cùng là thi đấu cọ xát chấm điểm thắng thua để hoàn thiện chiến thuật (Preference Training).
2Luồng
- Chọn hoặc nạp kiến trúc
Kiểm tra checkpoint và module nào sẽ được cập nhật.
- Chuẩn bị dữ liệu và vị trí chấm điểm
Token/labels/masks phải khớp nhiệm vụ và chat template.
- Tạo dự đoán và tính mục tiêu
Loss trả lời có nhãn khác mục tiêu từ tín hiệu thưởng.
- Cập nhật và đánh giá checkpoint
Bộ trọng số được điều chỉnh; kiểm tra trên dữ liệu chưa dùng để cập nhật.
Mã Mermaid
flowchart TD
step1["Chọn hoặc nạp kiến trúc"]
step2["Chuẩn bị dữ liệu và vị trí chấm điểm"]
step3["Tạo dự đoán và tính mục tiêu"]
step4["Cập nhật và đánh giá checkpoint"]
step1 --> step2
step2 --> step3
step3 --> step4 Các mũi tên biểu diễn quan hệ dữ liệu hoặc quyết định thiết kế. Chọn từng nút để đọc bài liên quan; mở sơ đồ Markdown / Mermaid bên dưới để sao chép.
3Giải pháp
Trong tinh chỉnh hội thoại, có thể tính loss trên câu trả lời trợ lý và bỏ loss prompt; prompt vẫn cung cấp ngữ cảnh. Kiểm tra nhãn, token kết thúc và ranh giới tài liệu trước khi tối ưu tốc độ.
Học từ sở thích cũng có nhiều phương pháp: có cách dùng reinforcement learning với reward và có cách tối ưu trực tiếp trên cặp câu trả lời được ưu tiên. Không gán mọi bước post-training thành RL hoặc suy số tham số từ tên thuật toán.
Kiến trúc, optimizer, chiến lược phân tán và lịch cập nhật là các lớp quyết định khác nhau. Chia trạng thái optimizer giữa máy giúp memory training, không biến model Dense thành chuyên gia.
4Profiling
- Vị trí thực sự đóng góp loss
Đếm labels hợp lệ, xác nhận prompt/padding bị bỏ đúng khi policy yêu cầu; giữ validation tách khỏi dữ liệu cập nhật.
- Chất lượng mục tiêu cuối
Ngoài loss, kiểm tra làm theo chỉ dẫn và output trên input mới; với reward kiểm tra điểm thưởng có phản ánh chất lượng mong muốn hay bị khai thác.
Mẹo đo lường: ghim số liệu trên workload thật, ghi cả p50/p95/p99 thay vì chỉ trung bình, và luôn ghi lại điều kiện chạy (batch, cache, đồng thời, phần cứng) trước và sau khi tối ưu. Số đo thiếu điều kiện chạy thì không so sánh được.
5Ví dụ
Hai preset, cùng họ kiến trúc
Dataset hội thoại đổi định dạng input và loss mask. Dù output giống một lượt chat, model vẫn là decoder-only Dense và chưa có bước học từ reward.
Tinh chỉnh một checkpoint MoE
Bạn có thể giữ nguyên router và số chuyên gia rồi cập nhật trọng số trên hội thoại. Đây là đổi giai đoạn huấn luyện trên kiến trúc MoE có sẵn, không phải chuyển Dense sang MoE.
6Thuật ngữ
- Supervised Fine-Tuning
- Tinh chỉnh có giám sát: tiếp tục huấn luyện checkpoint bằng input và câu trả lời có nhãn; thường viết SFT.
- Reinforcement Learning
- Học tăng cường: điều chỉnh hành vi theo tín hiệu thưởng, thường cần tạo và đánh giá kết quả trước khi cập nhật.
Glossary (1)
- Mask
- Quy tắc vị trí nào được nhìn nhau hoặc được tính vào loss.