OpenArchLabOpen Architecture — From Models to Systems

E · Training Architecture

Dense · mọi token dùng cùng mạng truyền thẳng trong một lớp

Mô hình mà mọi token đều đi qua toàn bộ các ma trận trọng số của mạng truyền thẳng (FFN) ở mỗi lớp, không có bộ định tuyến nhánh chuyên gia.

LESSON ID arch-dense GROUP Bản đồ nền tảng LLM
Mục lục bài học

1Định nghĩa

Trong phân loại kiến trúc LLM, một mô hình gọi là Dense (đặc) khi ở mỗi lớp Transformer, vector của mọi token đều đi qua cùng một khối mạng truyền thẳng (FFN/MLP) duy nhất. Không có bộ định tuyến (router) nào rẽ nhánh token sang các mạng con khác nhau như trong Mixture of Experts (MoE).

Vì mọi tham số của các lớp ẩn đều tham gia tính toán cho từng token, tổng số tham số của mô hình Dense cũng chính là số tham số hoạt động (active parameters) ở mỗi bước decode. Lưu ý rằng các cổng kích hoạt như SwiGLU bên trong mạng FFN chỉ nhân điều tiết giá trị từng phần tử chứ không bỏ qua khối trọng số nào, nên mô hình dùng SwiGLU vẫn hoàn toàn là mô hình Dense.

Ví dụ đời thường: Mô hình Dense giống như một dây chuyền lớp học mà mọi học sinh đều học chung một bộ giáo trình và qua tay tất cả các thầy cô trong trường như nhau, bất kể câu hỏi dễ hay khó. Cách tổ chức này đơn giản, đồng bộ và dễ quản lý, nhưng nếu trường càng đông giáo viên thì mỗi bài kiểm tra đều phải đi qua đủ bấy nhiêu bàn chấm.

2Luồng

Sơ đồ luồng (4 bước)
  1. Attention tạo vector có ngữ cảnh

    Vector chứa thông tin từ những token được phép đọc.

  2. Mạng truyền thẳng dùng chung biến đổi vector

    Cùng các ma trận được dùng cho mọi vị trí trong lớp.

  3. Cộng với đường residual

    Giữ đường truyền biểu diễn rồi đưa tới lớp tiếp theo hoặc đầu dự đoán.

  4. Tính loss và cập nhật trọng số

    Gradient đi qua mạng dùng chung; không có dispatch chuyên gia.

Mã Mermaid
flowchart TD
  step1["Attention tạo vector có ngữ cảnh"]
  step2["Mạng truyền thẳng dùng chung biến đổi vector"]
  step3["Cộng với đường residual"]
  step4["Tính loss và cập nhật trọng số"]
  step1 --> step2
  step2 --> step3
  step3 --> step4

Các mũi tên biểu diễn quan hệ dữ liệu hoặc quyết định thiết kế. Chọn từng nút để đọc bài liên quan; mở sơ đồ Markdown / Mermaid bên dưới để sao chép.

3Giải pháp

Dense là baseline thuận tiện để kiểm tra correctness và đo chi phí: không phải cân bằng expert load hoặc chuyển token tới expert shards. Tuy vậy, model lớn vẫn có thể cần tensor hoặc pipeline parallelism.

Trong một khối SwiGLU không bias, chiều rộng đầu vào d và trung gian m cho ba ma trận d×m, d×m, m×d, tổng 3dm tham số. Giảm precision hay fusion có thể giảm chi phí thực thi nhưng không tự thay Dense thành MoE hoặc đảm bảo tốc độ tăng.

4Profiling

  • Shapes và số tham số

    Đếm riêng trọng số input/output/attention/truyền thẳng; nếu hai phép toán dùng chung tensor thì chỉ đếm một lần.

  • Chi phí mạng truyền thẳng

    Profile thời gian và bytes đọc/ghi theo batch, d, m, dtype. So fusion hoặc quantization với baseline có cùng chất lượng.

Mẹo đo lường: ghim số liệu trên workload thật, ghi cả p50/p95/p99 thay vì chỉ trung bình, và luôn ghi lại điều kiện chạy (batch, cache, đồng thời, phần cứng) trước và sau khi tối ưu. Số đo thiếu điều kiện chạy thì không so sánh được.

5Ví dụ

Hai preset của Atlas

Simple: d=6, m=12 nên mạng truyền thẳng có 216 tham số. Dialogue: d=16, m=32 nên có 1.536 tham số. Cả hai không có router.

Dense vẫn có thể hybrid

Qwen3.5-27B kết hợp các lớp Gated Delta Networks và attention, nhưng mạng truyền thẳng vẫn Dense. Dense và hybrid mô tả hai thành phần khác nhau.

6Thuật ngữ

Feed-forward network
Mạng truyền thẳng: biến đổi vector tại một vị trí bằng trọng số và hàm kích hoạt; thường viết FFN.
SwiGLU
Swish Gated Linear Unit: biến thể dùng phép kích hoạt Swish và cổng nhân để điều tiết tín hiệu trong mạng truyền thẳng.
Glossary (7)
Multi-Layer Perceptron
Mạng truyền thẳng gồm các phép biến đổi và hàm kích hoạt.
Data type
Kiểu dữ liệu của tensor, quyết định cách biểu diễn số.
Tensor
Mảng số nhiều chiều, như một vector, ma trận hoặc nhóm ma trận.
Checkpoint
Bản lưu trạng thái model; phạm vi states phụ thuộc mục đích serving hay resume.
Backward pass
Tính gradients ngược qua các phụ thuộc của forward graph.
Batch
Nhóm công việc hoặc mẫu được xử lý trong một lượt tính.
Baseline
Cấu hình hoặc kết quả gốc dùng làm mốc so sánh.

7Bài liên quan

8Nguồn