OpenArchLabOpen Architecture — From Models to Systems

E · Training Architecture

Hybrid · kết hợp nhiều cơ chế truyền thông tin trong một model

Kiến trúc xếp xen kẽ các lớp trạng thái tuyến tính (SSM / Linear Attention) với một số ít lớp Attention đầy đủ để vừa tiết kiệm bộ nhớ vừa giữ khả năng tra cứu chính xác.

LESSON ID arch-hybrid GROUP Bản đồ nền tảng LLM
Mục lục bài học

1Định nghĩa

Kiến trúc Hybrid (lai) kết hợp hai cơ chế truyền ngữ cảnh khác nhau trong cùng một chồng lớp của mô hình: phần lớn các lớp dùng cơ chế cập nhật trạng thái gọn nhẹ (như State Space / Mamba hoặc Gated DeltaNet), và cứ sau một vài lớp lại đặt xen kẽ một lớp Attention chuẩn.

Cách phối hợp này giải quyết điểm yếu của cả hai phía: các lớp trạng thái xử lý chuỗi dài với bộ nhớ cố định, giúp cắt giảm phần lớn dung lượng KV cache, trong khi một vài lớp Attention đầy đủ đóng vai trò như bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên để lấy lại chi tiết nguyên văn từ đầu văn bản. Cần phân biệt rõ: Hybrid chỉ cách trộn cơ chế dọc theo các lớp, độc lập với việc mạng FFN bên trong mỗi lớp là Dense hay MoE.

Ví dụ đời thường: Kiến trúc Hybrid giống như cách bạn đọc một cuốn sách dày: ở hầu hết các trang, bạn vừa đọc vừa ghi nhớ ý tóm tắt trong đầu cho nhanh (các lớp State Space / tuyến tính không tốn chỗ lưu), nhưng cứ sau vài chương bạn lại dán một miếng giấy đánh dấu trang quan trọng (lớp Attention đầy đủ) để khi cần vẫn lật lại tra cứu chính xác từng con số hay tên riêng.

2Luồng

Sơ đồ luồng (4 bước)
  1. Đọc lịch các loại lớp

    Config cho biết vị trí khối attention và khối cập nhật trạng thái.

  2. Chạy từng loại khối đúng thứ tự

    Mỗi loại có đường tính toán và loại state tương ứng.

  3. Biến đổi bằng mạng truyền thẳng

    Từng lớp dùng Dense hoặc chuyên gia theo config, không theo chữ hybrid.

  4. Giữ state qua inference

    Runner phải quản lý tất cả loại state của checkpoint.

Mã Mermaid
flowchart TD
  step1["Đọc lịch các loại lớp"]
  step2["Chạy từng loại khối đúng thứ tự"]
  step3["Biến đổi bằng mạng truyền thẳng"]
  step4["Giữ state qua inference"]
  step1 --> step2
  step2 --> step3
  step3 --> step4

Các mũi tên biểu diễn quan hệ dữ liệu hoặc quyết định thiết kế. Chọn từng nút để đọc bài liên quan; mở sơ đồ Markdown / Mermaid bên dưới để sao chép.

3Giải pháp

Qwen3.5-27B công bố lịch 16 nhóm, mỗi nhóm gồm ba khối Gated DeltaNet rồi một khối Gated Attention, với mạng truyền thẳng Dense. Bản 397B-A17B dùng 15 nhóm theo cấu trúc tương tự và mạng chuyên gia.

Chỉ triển khai kernel attention là chưa đủ. Runtime cần state cập nhật, cache attention, quy tắc batch/reset và kernels của từng khối. Memory planning phải cộng đúng cả hai loại state thay vì áp một công thức cache cho mọi lớp.

4Profiling

  • Parity theo loại lớp

    So reference và optimized path ở từng loại khối rồi toàn model; kiểm tra chạy phân đoạn với state không làm đổi kết quả.

  • Breakdown compute/state

    Đo thời gian từng loại lớp, state bytes và peak memory theo context; so chất lượng truy hồi và ngân sách chung trước khi kết luận lợi ích.

Mẹo đo lường: ghim số liệu trên workload thật, ghi cả p50/p95/p99 thay vì chỉ trung bình, và luôn ghi lại điều kiện chạy (batch, cache, đồng thời, phần cứng) trước và sau khi tối ưu. Số đo thiếu điều kiện chạy thì không so sánh được.

5Ví dụ

Qwen3.5-27B · Dense hybrid

Ví dụ cho thấy mạng Dense có thể đi cùng cơ chế xử lý chuỗi hybrid. Backend phải biết cả Gated DeltaNet và Gated Attention.

Qwen3.5-397B-A17B · MoE hybrid

Ngoài hai loại khối xử lý chuỗi, bản này cần router, chuyên gia và dispatch/combine. Không dùng cùng giả định số tham số hoạt động với bản Dense.

6Thuật ngữ

Linear attention
Họ cơ chế attention tổ chức phép tính qua các biểu diễn/trạng thái thay vì luôn dựng ma trận mọi cặp token; cần đọc biến thể cụ thể.
Gated Delta Networks
Tên họ khối dùng cổng và quy tắc cập nhật delta cho trạng thái liên hệ key/value; config xác định vị trí các lớp này.
Glossary (7)
Vector
Danh sách các số biểu diễn một token hoặc đặc trưng.
Checkpoint
Bản lưu trạng thái model; phạm vi states phụ thuộc mục đích serving hay resume.
Cache
Bộ nhớ giữ kết quả có thể dùng lại; trong attention thường giữ key/value vectors.
Kernel
Hàm tính toán chạy trên thiết bị; thường xử lý nhiều phần tử song song.
Runtime
Phần mềm quản lý việc thực thi, buffers và phụ thuộc giữa phép toán.
Batch
Nhóm công việc hoặc mẫu được xử lý trong một lượt tính.
Context
Chuỗi token trước vị trí hiện tại mà model được phép sử dụng.

7Bài liên quan

8Nguồn