OpenArchLabOpen Architecture — From Models to Systems

E · Training Architecture

Độ sâu, chiều rộng và số tham số · thiết kế kích thước model

Cách các siêu tham số kích thước (số lớp, chiều rộng vector ẩn, số đầu attention, số chuyên gia) quyết định tổng tham số, dung lượng bộ nhớ và chi phí tính toán.

LESSON ID arch-sizing GROUP Bản đồ nền tảng LLM
Mục lục bài học

1Định nghĩa

Thiết kế kích thước mô hình (model sizing) là việc chọn bộ thông số hình học của mạng: độ sâu (số lớp xếp chồng L), chiều rộng vector ẩn (d_model), chiều trung gian của mạng FFN, số đầu Attention và kích thước bảng từ vựng. Các con số này ấn định trực tiếp kích thước của mọi ma trận trong checkpoint.

Với kỹ sư hệ thống, cần tách bạch hai con số: tổng số tham số (total parameters — quyết định dung lượng đĩa và lượng bộ nhớ HBM tối thiểu để nạp mô hình) và số tham số hoạt động mỗi token (active parameters — quyết định số phép tính nhân ma trận và lượng byte phải đọc ở mỗi bước decode). Ở mô hình Dense hai số này gần trùng nhau, còn ở mô hình MoE số tham số hoạt động chỉ bằng một phần nhỏ của tổng tham số.

Ví dụ đời thường: Thiết kế kích thước mô hình giống như việc quy hoạch quy mô một tòa nhà thương mại: độ sâu là số tầng lầu, chiều rộng là diện tích mặt sàn mỗi tầng, còn tổng số tham số là tổng số phòng làm việc trong cả tòa nhà (quyết định diện tích đất/bộ nhớ HBM cần có). Nếu là tòa nhà MoE, mỗi khách vào chỉ ghé thăm 2 phòng trên mỗi tầng (tham số hoạt động), nên tiền điện bật đèn theo lượt khách thấp hơn nhiều so với bật sáng toàn bộ tòa nhà.

2Luồng

Sơ đồ luồng (4 bước)
  1. Chốt config và vocabulary

    Chọn L, d, m, số đầu và quy tắc chia sẻ trọng số.

  2. Khởi tạo hoặc nạp tensor đúng shapes

    Demo khởi tạo tại wf-forward từ preset đã chọn.

  3. Huấn luyện cùng bộ trọng số

    Nhiều optimizer steps cập nhật giá trị, không sinh thêm tensor.

  4. Đếm từ checkpoint và đánh giá

    Bảng wf-output dùng shapes và số phần tử thật của checkpoint hiện tại.

Mã Mermaid
flowchart TD
  step1["Chốt config và vocabulary"]
  step2["Khởi tạo hoặc nạp tensor đúng shapes"]
  step3["Huấn luyện cùng bộ trọng số"]
  step4["Đếm từ checkpoint và đánh giá"]
  step1 --> step2
  step2 --> step3
  step3 --> step4

Các mũi tên biểu diễn quan hệ dữ liệu hoặc quyết định thiết kế. Chọn từng nút để đọc bài liên quan; mở sơ đồ Markdown / Mermaid bên dưới để sao chép.

3Giải pháp

Quy tắc chính xác: P = tổng tích các chiều của mỗi tensor tham số riêng biệt. Với demo, n là vocabulary, d là width, L=1, m=2d: P=2nd+L(4d²+3dm)=2nd+10d². Không có bias, learned normalization hoặc learned positions; input/output dùng hai ma trận riêng.

Simple: 2×13×6+10×6²=516. Dialogue: 2×77×16+10×16²=5.024. Để đọc công thức cho Grouped Query Attention, chia sẻ embedding và chuyên gia, mở bảng chi tiết tại wf-forward; không dùng công thức demo cho mọi LLM.

Chọn kích thước trong giới hạn compute/data/memory rồi đo chất lượng. Tăng số tham số có thể tăng khả năng biểu diễn nhưng cũng tăng chi phí và yêu cầu dữ liệu; không có width tốt nhất áp cho mọi bài toán.

4Profiling

  • Tổng / trainable / active

    Liệt kê tensors duy nhất, trạng thái frozen và đường chuyên gia. Không cộng gradients, optimizer moments, activations hay cache vào P.

  • Ngân sách training và inference

    Đo peak memory gồm weights/gradients/optimizer/activations, số token training và thời gian; khi serving đo weights/cache/workspace và latency.

Mẹo đo lường: ghim số liệu trên workload thật, ghi cả p50/p95/p99 thay vì chỉ trung bình, và luôn ghi lại điều kiện chạy (batch, cache, đồng thời, phần cứng) trước và sau khi tối ưu. Số đo thiếu điều kiện chạy thì không so sánh được.

5Ví dụ

Dataset lớn hơn, config giữ nguyên

Nếu lặp thêm tài liệu mà không thêm ký tự mới vào vocabulary, model demo giữ số tham số. Thay số bước training chỉ đổi số lần cập nhật.

Đóng băng bộ mã hóa hình ảnh

Model đa phương thức vẫn chứa trọng số encoder, nhưng nếu encoder frozen thì chúng không được cộng vào trainable count của lần fine-tune đó.

6Thuật ngữ

Hidden dimension
Chiều rộng vector biểu diễn token bên trong model; trong công thức gọi là d.
Trainable parameters
Các phần tử trọng số được phép cập nhật ở lần training này; có thể ít hơn tổng checkpoint khi đóng băng module.
Glossary (7)
Tensor
Mảng số nhiều chiều, như một vector, ma trận hoặc nhóm ma trận.
Model weights
Các tham số số học được học và lưu trong checkpoint.
Tokenizer
Bộ chuyển đổi văn bản và chuỗi mã token theo bảng từ vựng.
Cache
Bộ nhớ giữ kết quả có thể dùng lại; trong attention thường giữ key/value vectors.
Latency
Thời gian chờ để nhận một kết quả hoặc một bước kết quả.
Forward pass
Tính kết quả model từ đầu vào theo weights hiện tại.
Context
Chuỗi token trước vị trí hiện tại mà model được phép sử dụng.

7Bài liên quan

8Nguồn