TI · Kiến trúc huấn luyện sinh ảnh
EMA và checkpoint: chọn trọng số để đánh giá và lưu
Làm trơn trọng số bằng EMA, đánh giá trên cặp kiểm định cố định và lưu đúng trạng thái để suy luận hoặc tiếp tục huấn luyện.
1Định nghĩa
EMA (exponential moving average, trung bình trượt mũ) là bản trọng số phụ cập nhật chậm theo trọng số đang học để giảm dao động giữa các bước. Checkpoint là bản lưu trạng thái cần thiết để nạp lại một mô hình; nó có thể lưu trọng số trực tiếp, EMA hoặc cả hai.
Sau AdamW, cập nhật theta_ema = d·theta_ema + (1−d)·theta với d là hệ số giữ quá khứ. Đánh giá dùng một bản trọng số cố định và các cặp ảnh–nhiễu–thời gian giữ nguyên; sampling nạp bản đã chọn, không cập nhật EMA theo từng bước Euler.
Ví dụ đời thường: Nhiệt độ trung bình nhiều lần đọc thường ổn định hơn một lần đọc đơn lẻ. EMA tương tự nhưng áp vào các con số trọng số, không phải gộp nhiều bức ảnh; đường trung bình có thể phản ứng chậm khi chế độ học đổi.
2Luồng
Mã 3D, 5A khớp sơ đồ Tab 01. Giai đoạn 6 khớp Tab 02; ánh xạ không có nghĩa mọi kỹ thuật của ô đều được triển khai trong lab.
- Nhận đầu vào
EMA (exponential moving average, trung bình trượt mũ) là bản trọng số phụ cập nhật chậm theo trọng số đang học để giảm dao động giữa các bước.
- Biến đổi và nối hệ thống
Đọc ô 3D, 5A và các bước giải thích bên dưới.
- Đối chiếu thực hành
Giai đoạn 6 của lab; xem bảng ánh xạ để phân biệt thực thi với phần chỉ giải thích.
Mã Mermaid
flowchart TD
step1["Nhận đầu vào"]
step2["Biến đổi và nối hệ thống"]
step3["Đối chiếu thực hành"]
step1 --> step2
step2 --> step3 3Giải pháp
Vị trí trên sơ đồ: 3D, 5A. Tiền đề: biết tensor/attention từ LLM Foundations và loss, gradient, AdamW từ LLM Training (Text); phần dưới nhắc lại kiến thức cần dùng tại chỗ.
Nhắc lại hai loại ngẫu nhiên
Batch mới khác ảnh có thể làm loss đổi; ngay trên cùng ảnh, nhiễu e và t mới cũng làm loss đổi. Giữ ba thành phần ảnh/e/t cố định khi kiểm tra trước/sau; tách tập ảnh kiểm định với ảnh huấn luyện. Lab sinh mẫu mới nhưng chỉ cùng hai cấu trúc hình học, nên chưa kiểm tra tổng quát hóa sang cảnh mới.
EMA không phải optimizer
Bản EMA không nhận gradient và không quyết định bước AdamW. Hệ số d gần 1 giữ lịch sử lâu hơn nhưng có thể chậm thích nghi; d nhỏ theo trọng số hiện tại sát hơn. Hãy so cả raw weights và EMA trên cùng prompt/seed trước khi chọn bản phục vụ, thay vì mặc định EMA luôn tốt.
Hai mục đích lưu khác nhau
Suy luận cần trọng số được chọn, kiến trúc denoiser, mục tiêu ε/v/u, lịch thời gian, scale/shift latent, VAE, tokenizer/text encoder và biểu diễn null tương thích. Tiếp tục học còn cần m,v, bộ đếm optimizer, lịch learning rate, RNG và vị trí đọc dữ liệu. Thiếu chúng có thể vẫn chạy nhưng không tái tạo cùng quỹ đạo.
Giai đoạn 6 của Bài Lab tổng hợp cho raw MSE 0,239795 và EMA 0,238390 với d=0,98; copy trong RAM rồi nạp lại lệch 0. Đây là phép kiểm tra weights-only nhỏ, không có file checkpoint hoặc cơ chế resume đầy đủ. Từ 3D, next batch quay lại vòng học còn load weights đi vào 5A.
4Profiling
- Đánh giá ít nhiễu đo
Dùng cùng validation triples và báo raw/EMA song song; đừng chọn checkpoint chỉ theo một minibatch. Ở bài toán thật, thêm prompt/seed đa dạng cùng đánh giá ảnh để kiểm tra tín hiệu loss có tương quan với chất lượng không.
- Nạp lại đúng hợp đồng
So đầu ra trước/sau serialize trên cùng input và cùng RNG, kiểm tra cấu hình đi kèm. Nếu cần resume, so vài bước cập nhật liên tiếp với chạy liền; lab chỉ kiểm tra copy trọng số trong RAM.
Mẹo đo lường: ghim số liệu trên workload thật, ghi cả p50/p95/p99 thay vì chỉ trung bình, và luôn ghi lại điều kiện chạy (batch, cache, đồng thời, phần cứng) trước và sau khi tối ưu. Số đo thiếu điều kiện chạy thì không so sánh được.
5Ví dụ
Tính tay EMA
Minh họa: EMA cũ 2, trọng số mới 4 và d=0,9 cho EMA mới 2,2. Hỏi nó có phải trung bình hai ảnh sinh ra không? Không, đây là một tọa độ trọng số; ảnh chỉ được sinh sau khi nạp cả mạng.
Đọc minibatch khác kiểm định
Trace lab ở bước 900 có loss 0,220923, bước 1800 là 0,242463, nhưng chưa chứng tỏ mô hình xấu đi vì hai batch khác nhau. Tự kiểm tra bằng cùng tập cố định: MSE cuối 0,239795 so với ban đầu 2,098029.
6Thuật ngữ
- EMA decay
- Hệ số d giữ lại phần trọng số EMA cũ ở mỗi lần cập nhật.
- Validation triples
- Các bộ ảnh sạch, nhiễu và thời gian cố định dùng để so loss công bằng.
Glossary (1)
- Giới hạn của mô hình thu nhỏ
- Số lab chỉ thuộc dữ liệu hình học và cấu hình đã nêu; không suy ra chất lượng ảnh tự nhiên hoặc hiệu năng GPU.
