OpenArchLabOpen Architecture — From Models to Systems

TI · Kiến trúc huấn luyện sinh ảnh

Học nền: từ độ phân giải thấp tới cao

Tổ chức giai đoạn học nền sinh ảnh, tăng độ phân giải có kiểm soát và theo dõi độ phủ dữ liệu thay vì coi nhiều pixel là chất lượng tự động.

LESSON ID ti-pretraining GROUP Kiến trúc huấn luyện
Mục lục bài học

1Định nghĩa

Pretraining sinh ảnh là giai đoạn học quan hệ hình ảnh–mô tả rộng từ nhiều cặp dữ liệu để tạo checkpoint nền. Lộ trình từ độ phân giải thấp tới cao cho mô hình học cấu trúc tổng quát trước rồi dành thêm chi phí cho chi tiết.

Mỗi giai đoạn vẫn dùng tạo nhiễu và mục tiêu cùng forward/loss/backward; thay kích thước ảnh làm đổi lưới latent và số token. Ngân sách bộ nhớ và tập kiểm định phải được cập nhật theo kích thước mới, còn VAE có thể tiếp tục giữ cố định.

Ví dụ đời thường: Học vẽ bắt đầu từ bố cục trên giấy nhỏ rồi luyện chi tiết trên khổ lớn. Cầm giấy lớn hơn không tự làm bố cục tốt; tương tự, nâng độ phân giải cần dữ liệu và kiểm định phù hợp.

2Luồng

Mã 4B khớp sơ đồ Tab 01. Giai đoạn 10 khớp Tab 02; ánh xạ không có nghĩa mọi kỹ thuật của ô đều được triển khai trong lab.

Sơ đồ kiến trúc huấn luyện · 24 ô (1A → 5D)

Kiến trúc huấn luyện LLM · Ánh xạ với Bài Lab tổng hợp

Bắt đầu 1A → 1B, tách ảnh sang 1C và chữ sang 1D. Cột 2 tạo trạng thái nhiễu, điều kiện và target để 2D dự đoán; 3A → 3D chấm và sửa trọng số. next batch lặp về dữ liệu, load weights xuống 5A → 5D để sampling không gradient. Cột 4 là các lựa chọn, không phải chuỗi bước bắt buộc. Liên kết Lab trong pop-over nêu phần thực thi và phần chỉ giải thích.

Sơ đồ huấn luyện sinh ảnh gồm 24 ô từ 1A đến 5D
4B4 · Quy mô và phương pháp
nhiều cặp ảnh · lộ trình độ phân giải

4B · Học nền thấp tới cao

Lập giai đoạn học nền với dữ liệu rộng và tăng độ phân giải có kiểm định.

Nhận gì
Dữ liệu rộng ở 1A–1B, denoiser khởi tạo và encoder có thể đã học trước.
Làm gì, vì sao
Dùng vòng cột 1–3 ở ảnh nhỏ rồi chuyển ảnh lớn khi phù hợp; cập nhật bucket, batch và số token theo chi phí.
Ra gì
Checkpoint nền để dùng chung hoặc chuyển sang fine-tuning ở 4C.
Ví dụ, cách đọc ô
Giấy nhỏ giúp học bố cục trước; tăng số pixel chỉ hữu ích khi nguồn có chi tiết đáng học.
Lưu ý
Cột 4 là lựa chọn, không chuỗi bắt buộc; lab giữ ảnh 4×4 nên không kiểm chứng curriculum.
Sơ đồ luồng (3 bước)
  1. Nhận đầu vào

    Pretraining sinh ảnh là giai đoạn học quan hệ hình ảnh–mô tả rộng từ nhiều cặp dữ liệu để tạo checkpoint nền.

  2. Biến đổi và nối hệ thống

    Đọc ô 4B và các bước giải thích bên dưới.

  3. Đối chiếu thực hành

    Giai đoạn 10 của lab; xem bảng ánh xạ để phân biệt thực thi với phần chỉ giải thích.

Mã Mermaid
flowchart TD
  step1["Nhận đầu vào"]
  step2["Biến đổi và nối hệ thống"]
  step3["Đối chiếu thực hành"]
  step1 --> step2
  step2 --> step3

3Giải pháp

Vị trí trên sơ đồ: 4B. Tiền đề: biết tensor/attention từ LLM Foundations và loss, gradient, AdamW từ LLM Training (Text); phần dưới nhắc lại kiến thức cần dùng tại chỗ.

Nhắc lại checkpoint nền

Mô hình nền là điểm khởi đầu dùng lại cho nhiều mục đích; trong latent diffusion, denoiser có thể bắt đầu ngẫu nhiên còn VAE/text encoder đã học trước. Vì vậy “pretraining denoiser” không luôn có nghĩa mọi thành phần trong hệ đều học từ zero.

Lập giai đoạn có tiêu chí chuyển

Bắt đầu với ảnh nhỏ và caption đủ mô tả nội dung, giữ tập kiểm định theo nguồn. Sau khi vòng học ổn định, tăng độ phân giải và điều chỉnh bucket, batch cùng learning rate theo ngân sách. So cùng kích thước khi quyết định checkpoint nào tốt hơn; loss ở hai stage có phân phối ảnh/t khác nhau không là một đường duy nhất dễ so.

Ảnh nguồn độ phân giải thấp phóng to không tự tạo chi tiết thật. Kiểm tra ảnh nguồn, chất lượng chú thích và mức giữ cấu trúc sau crop. Curriculum là lộ trình dạy được lựa chọn, không quy luật bắt buộc cho mọi hệ; các mô hình có thể học đa độ phân giải hoặc tách giai đoạn theo mục tiêu khác.

Giới hạn thực hành

Ô 4B là một lựa chọn dùng lại cột 1–3, không phải bước sau mixed precision. Trong Bài Lab tổng hợp, giai đoạn 6 học từ đầu một denoiser trên nét hình học; giai đoạn 10 nói rõ không đổi độ phân giải, nên không dùng số của nó để chứng minh lộ trình thấp→cao hiệu quả.

4Profiling

  • Theo dõi độ phủ

    Đếm dữ liệu, bucket và loại prompt được gặp ở từng stage; giữ lịch sử phiên bản. Kiểm định cả bám chữ và chi tiết, không chỉ loss train.

  • So chi phí có điều kiện

    Báo tổng số mẫu, lượt cập nhật, độ phân giải và tài nguyên từng stage. Đừng so thời gian hai stage với batch hoặc GPU khác nhau rồi quy toàn bộ chênh lệch cho curriculum.

Mẹo đo lường: ghim số liệu trên workload thật, ghi cả p50/p95/p99 thay vì chỉ trung bình, và luôn ghi lại điều kiện chạy (batch, cache, đồng thời, phần cứng) trước và sau khi tối ưu. Số đo thiếu điều kiện chạy thì không so sánh được.

5Ví dụ

Thiết kế thí nghiệm

Đề xuất hai cấu hình cùng ngân sách: một bắt đầu độ phân giải cao, một đi thấp→cao. Giữ kiểm định ở độ phân giải cuối và cùng prompt/seed. Tự kiểm tra: cần đo gì ngoài MSE? Độ bám mô tả, chi tiết ảnh và chi phí thực để thấy đánh đổi.

Không suy rộng lab

MSE giảm trên hai nét 4×4 có chứng minh denoiser đã học nền ảnh tự nhiên không? Không, chỉ chứng minh vòng học nhỏ thích nghi được hai phân phối hình học đã khai báo.

6Thuật ngữ

Resolution curriculum
Lộ trình thay đổi độ phân giải trong các giai đoạn học.
Pretraining
Học checkpoint nền trước khi chuyên biệt hóa cho một miền hoặc chủ thể.
Glossary (1)
Giới hạn của mô hình thu nhỏ
Số lab chỉ thuộc dữ liệu hình học và cấu hình đã nêu; không suy ra chất lượng ảnh tự nhiên hoặc hiệu năng GPU.

7Bài liên quan

8Nguồn