TI · Kiến trúc huấn luyện sinh ảnh
Điều kiện chữ: encoder cung cấp tín hiệu cho mô hình sinh
Biến chú thích thành vector điều kiện, giữ ranh giới với mô hình sinh ảnh và nhánh điều kiện rỗng để học CFG.
1Định nghĩa
Điều kiện chữ là biểu diễn số của chú thích được đưa thêm vào denoiser để hướng ảnh sinh tới nội dung yêu cầu. Text encoder tạo tín hiệu này; denoiser mới là bộ phận được dạy biến nhiễu thành ảnh trong vòng học của khóa.
Token của câu đi qua encoder thành các vector theo vị trí, có thể kèm vector gộp toàn câu; DiT, Transformer xử lý latent ảnh trộn thông tin chữ và ảnh bằng cơ chế phù hợp kiến trúc. Cùng ảnh nhiễu và thời gian, thay điều kiện có thể làm dự đoán vận tốc đổi.
Ví dụ đời thường: Điều kiện chữ giống phiếu yêu cầu gửi vào xưởng vẽ, còn denoiser là quy trình thực hiện. Phiếu mô tả giúp chọn nội dung, nhưng tự tờ phiếu không tạo ra tranh; ở lab phiếu chỉ có hai ô ngang/dọc nên không thể diễn đạt một cảnh phức tạp.
2Luồng
Mã 1D khớp sơ đồ Tab 01. Giai đoạn 1 khớp Tab 02; ánh xạ không có nghĩa mọi kỹ thuật của ô đều được triển khai trong lab.
- Nhận đầu vào
Điều kiện chữ là biểu diễn số của chú thích được đưa thêm vào denoiser để hướng ảnh sinh tới nội dung yêu cầu.
- Biến đổi và nối hệ thống
Đọc ô 1D và các bước giải thích bên dưới.
- Đối chiếu thực hành
Giai đoạn 1 của lab; xem bảng ánh xạ để phân biệt thực thi với phần chỉ giải thích.
Mã Mermaid
flowchart TD
step1["Nhận đầu vào"]
step2["Biến đổi và nối hệ thống"]
step3["Đối chiếu thực hành"]
step1 --> step2
step2 --> step3 3Giải pháp
Vị trí trên sơ đồ: 1D. Tiền đề: biết tensor/attention từ LLM Foundations và loss, gradient, AdamW từ LLM Training (Text); phần dưới nhắc lại kiến thức cần dùng tại chỗ.
Nhắc lại embedding và attention
Embedding là vector số biểu diễn một token. Attention dùng độ khớp giữa các vector để trộn thông tin từ vị trí khác; với cross-attention, query của ảnh có thể đọc key/value của chữ. Một số kiến trúc dùng attention chung trên chuỗi ảnh và chữ, nên không mặc định mọi DiT đều dùng cùng một cách nối.
Hợp đồng đầu vào
Giữ đúng tokenizer, giới hạn độ dài, mặt nạ phần đệm và phiên bản encoder của checkpoint. Nếu cắt mất cuối câu thì điều kiện có thể không còn chứa yêu cầu chính. Ô 1D nhận chú thích của cặp đã lọc; nó không nhận latent của 1C. Hai nhánh gặp nhau tại 2D cùng với thời gian.
Trong thiết kế giảng dạy này encoder giữ cố định để tách bài toán; một công thức fine-tuning có thể học cả encoder nhưng phải khai báo và kiểm định riêng. CLIP có nhánh chữ và ảnh; ViT biến mảnh ảnh thành vector; VLM liên kết ảnh/chữ. Chúng xuất hiện để giải thích nguồn điều kiện, không có bài học huấn luyện sâu encoder hiểu ảnh ở khóa này.
Giữ cùng cách biểu diễn null
Ô 2C thực hiện bỏ điều kiện cho CFG. Null trong hệ thật có thể là embedding của chuỗi rỗng, không nhất thiết tensor zero; huấn luyện và suy luận phải dùng cùng quy ước. Nếu cache embedding, phải giữ khả năng thay đúng bằng null khi lấy batch.
Giai đoạn 1 và 7 của Bài Lab tổng hợp dùng [1,0], [0,1] và [0,0]. Đây là bảng tra lớp cố định, đủ kiểm tra điều kiện ảnh hưởng dự đoán nhưng không có tokenizer hoặc mô hình ngôn ngữ.
4Profiling
- Kiểm tra tác động điều kiện
Cố định latent nhiễu, thời gian và trọng số, đổi đúng phần điều kiện rồi đo độ lệch đầu ra. Khác nhau chứng tỏ mô hình dùng tín hiệu, chưa chứng tỏ hiểu đầy đủ câu hoặc đúng quan hệ giữa vật thể.
- Độ dài và phần đệm
Thử câu bị cắt, câu rỗng và câu có phần đệm với mask đúng. Tách chi phí encoder khỏi số lượt denoiser khi báo thời gian; bài này chưa đo thời gian trên GPU.
Mẹo đo lường: ghim số liệu trên workload thật, ghi cả p50/p95/p99 thay vì chỉ trung bình, và luôn ghi lại điều kiện chạy (batch, cache, đồng thời, phần cứng) trước và sau khi tối ưu. Số đo thiếu điều kiện chạy thì không so sánh được.
5Ví dụ
Cùng nhiễu, đổi phiếu
Trong lab, đổi ngang thành dọc nhưng giữ seed của nhiễu. Dự đoán các pixel sáng sẽ đổi hàng thành cột, rồi đối chiếu ma trận ở khối 9; một ma trận có nhiễu dư vẫn có thể nhận ra cấu trúc chính.
Tự kiểm tra encoder
Nếu đóng băng encoder thì denoiser còn học quan hệ chữ–ảnh không? Có: gradient cập nhật cách denoiser sử dụng các vector cố định. Điều đó không yêu cầu vector chữ phải thay đổi ở mỗi bước.
6Thuật ngữ
- Conditioning
- Tín hiệu phụ cho mạng dự đoán ngoài trạng thái nhiễu và thời gian.
- Null condition
- Biểu diễn điều kiện rỗng nhất quán giữa học và lấy mẫu.
Glossary (1)
- Giới hạn của mô hình thu nhỏ
- Số lab chỉ thuộc dữ liệu hình học và cấu hình đã nêu; không suy ra chất lượng ảnh tự nhiên hoặc hiệu năng GPU.
