OpenArchLabOpen Architecture — From Models to Systems

E · Training Architecture

Causal encoder–decoder · kiến trúc DeepSeek-V4.1

Kiến trúc Causal Encoder–Decoder (như DeepSeek-V4.1 Flash) tách chồng lớp thành khối mã hóa nhân quả một chiều và khối giải mã dùng chung bộ nhớ KV toàn cục.

LESSON ID arch-causal-encoder-decoder GROUP Bản đồ nền tảng LLM
Mục lục bài học

1Định nghĩa

Causal Encoder–Decoder là biến thể lai giữa kiến trúc Decoder-only và Encoder–Decoder truyền thống. Khác với Encoder hai chiều của BERT/T5 không thể sinh văn bản nối tiếp, khối Encoder ở đây vẫn dùng mặt nạ nhân quả (causal mask) (chỉ đọc từ trái sang phải), sau đó kết quả ở tầng cuối của Encoder được chiếu thành một bộ KV cache toàn cục duy nhất để toàn bộ các lớp của khối Decoder phía sau cùng đọc chung.

Nhờ chia sẻ bộ nhớ KV toàn cục từ đầu ra Encoder thay vì bắt mỗi lớp Decoder tự lưu một bản KV đầy đủ riêng, kiến trúc này cắt giảm đáng kể lượng bộ nhớ HBM và băng thông đọc ở pha decode. Các lớp Decoder chỉ cần giữ trạng thái cửa sổ trượt cục bộ (local window) hoặc kết hợp với các lớp nén ngữ cảnh (CSA).

Ví dụ đời thường: Causal Encoder–Decoder giống như quy trình làm việc của một đoàn làm phim: tổ biên kịch (Causal Encoder) đọc kịch bản từ đầu đến cuối và dựng sẵn một bảng phân cảnh tổng thể duy nhất treo giữa phòng (global KV cache dùng chung), sau đó tất cả các tổ quay phim ở chặng sau (các lớp Decoder) đều cùng nhìn vào tấm bảng chung đó thay vì mỗi tổ phải tự vẽ lại một bảng phân cảnh riêng.

2Luồng

Sơ đồ luồng (3 bước)
  1. Encoder xử lý prefix

    Tạo final hidden và global memory theo causal order.

  2. Decoder đọc KV dùng chung

    Tuân thủ projections và sparse reuse của checkpoint.

  3. Decode / replay / verify

    Quản lý local states, draft và acceptance.

Mã Mermaid
flowchart TD
  step1["Encoder xử lý prefix"]
  step2["Decoder đọc KV dùng chung"]
  step3["Decode / replay / verify"]
  step1 --> step2
  step2 --> step3

Luồng mô tả cơ chế hoặc quy trình kiểm tra. Các ví dụ số là giả định giáo dục; demo Atlas không chạy kiến trúc production này.

3Giải pháp

Model card tách backbone 552B với 8B active prefill / 16B decode và Engram tables 196B. Không báo 552B là tổng gồm tất cả tables hoặc xem active bằng nhau ở hai pha.

Card công bố 20 encoder + 20 decoder layers. Đếm tensor/cache theo vai trò từng layer; đừng nhân 40 lần một GQA cache đồng nhất. KV FP4 cần scales/packing và kernel hỗ trợ.

Prefix reuse phải giữ cả dependency encoder→decoder và local replay semantics. Dùng adapter/weights khác làm cache cũ không hợp lệ.

4Profiling

  • Pha prefill vs decode

    Đo FLOPs, weights touched, TTFT/TPOT và cache tensors riêng từng pha.

  • Replay parity

    So logits với chạy tuần tự đầy đủ; đo replay length và cold/warm prefix latency.

Mẹo đo lường: ghim số liệu trên workload thật, ghi cả p50/p95/p99 thay vì chỉ trung bình, và luôn ghi lại điều kiện chạy (batch, cache, đồng thời, phần cứng) trước và sau khi tối ưu. Số đo thiếu điều kiện chạy thì không so sánh được.

5Ví dụ

Khác T5

T5 encoder có thể đọc cả source sẵn có. Encoder causal của V4.1 phải tránh rò token tương lai khi huấn luyện/sinh; mask là một phần contract.

Không cộng sai tham số

Báo backbone và lookup tables trong hai cột, nêu cách đếm unique weights. Active 8B/16B không phải memory để chứa checkpoint.

6Thuật ngữ

Causal encoder
Encoder không dùng token tương lai; không tự tương đương T5 source encoder.
Bounded replay
Tái tính recent window để khôi phục local state với chi phí giới hạn.
Glossary (9)
Tensor
Mảng số nhiều chiều, như một vector, ma trận hoặc nhóm ma trận.
Model weights
Các tham số số học được học và lưu trong checkpoint.
Checkpoint
Bản lưu trạng thái model; phạm vi states phụ thuộc mục đích serving hay resume.
Prefix
Phần đầu của một chuỗi token; cache reuse cần phần đầu tương thích.
Cache
Bộ nhớ giữ kết quả có thể dùng lại; trong attention thường giữ key/value vectors.
Logits
Điểm số chưa chuẩn hóa cho các token ứng viên trước khi chọn token.
Kernel
Hàm tính toán chạy trên thiết bị; thường xử lý nhiều phần tử song song.
Mask
Quy tắc vị trí nào được nhìn nhau hoặc được tính vào loss.
Latency
Thời gian chờ để nhận một kết quả hoặc một bước kết quả.

7Bài liên quan

8Nguồn